menu_book
見出し語検索結果 "công xưởng" (1件)
công xưởng
日本語
名工場
Việt Nam được gọi là công xưởng của khu vực.
ベトナムは地域の工場と呼ばれる。
swap_horiz
類語検索結果 "công xưởng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "công xưởng" (1件)
Việt Nam được gọi là công xưởng của khu vực.
ベトナムは地域の工場と呼ばれる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)